tea parlour

tea parlour

A family enjoys a quiet afternoon in a cozy tea parlour.

Định nghĩa

Danh từ: Tea parlour (quán trà) một loại nhà hàng hoặc quán ăn nhỏ, nơi phục vụ trà các bữa ăn nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi dừng chân tại một quán trà duyên dáng để uống trà chiều.)
  • (Quán trà đó cung cấp nhiều loại bánh nướng bánh ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường mang phong cách cổ điển, lịch sự, khác với các quán cà phê hiện đại.
    • She owns a Victorian-style tea parlour in the old town. ( ấy sở hữu một quán trà theo phong cách Victoriakhu phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea room (danh từ): phòng trà, thường một không gian nhỏ hơn trong khách sạn hoặc nhà hàng.

    • The hotel has a cozy tea room on the ground floor. (Khách sạn một phòng trà ấm cúngtầng trệt.)
  • Tea shop (danh từ): cửa hàng trà, nơi bán các loại trà dụng cụ pha trà.

    • I bought some jasmine tea from the tea shop. (Tôi đã mua một ít trà hoa nhài từ cửa hàng trà.)
Từ đồng nghĩa
  • Café: quán cà phê, nhưng thường phục vụ cả trà đồ uống khác.
  • Bistro: quán ăn nhỏ, thường phục vụ đồ uống bữa ăn nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dine at a tea parlour: dùng bữa tại quán trà.
    • We often dine at the tea parlour on weekends. (Chúng tôi thường dùng bữa tại quán trà vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • A tea parlour atmosphere: không khí nhẹ nhàng, thư giãn, thường gợi nhớ đến phong cách truyền thống.
    • The café has a tea parlour atmosphere with its vintage decor. (Quán cà phê không khí quán trà với trang trí cổ điển.)

Từ gần giống